天海祐希 tiān hǎi yòu xī · thiên hải hữu hi Hán Việt: thiên hải hữu hi · Pinyin: tiān hǎi yòu xī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 海 (hải) + 祐 (hữu) + 希 (hi)Pinyintiān hǎi yòu xīHán Việtthiên hải hữu hiCấu tạo天 + 海 + 祐 + 希 · thiên + hải + hữu + hi nghĩa thành phần: thiên + hải + hữu + hi