天涯地隅

tiān yá dì yúthiên nhai địa ngung

Hán Việt: thiên nhai địa ngung · Pinyin: tiān yá dì yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「天涯海角」。見「天涯海角」條。01.宋.范成大〈橫溪驛感懷〉詩:「行遍天涯與地隅,筋骸那比十年初。」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 涯 (nhai) + 地 (địa) + 隅 (ngung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「天涯海角」。見「天涯海角」條。01.宋.范成大〈橫溪驛感懷〉詩:「行遍天涯與地隅,筋骸那比十年初。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

天涯地角 · 天涯咫尺 · 天涯海角 · 天涯比邻 · 天涯若比邻 · 天涯区 · 天涯區