天涯比鄰

tiān yá bǐ lín thiên nhai bỉ lân

Hán Việt: thiên nhai bỉ lân · Pinyin: tiān yá bǐ lín

Tổng quan

xem 天涯若比鄰|天涯若比邻

Cấu tạo: (thiên) + (nhai) + (bỉ) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 天涯若比鄰|天涯若比邻

Eng

  • CC-CEDICT see 天涯若比鄰|天涯若比邻[tian1 ya2 ruo4 bi3 lin2]
  • Cihui see 天涯若比鄰|天涯若比邻