天清氣朗

tiān qīng qì lǎng thiên thanh khí lãng

Hán Việt: thiên thanh khí lãng · Pinyin: tiān qīng qì lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thanh) + (khí) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天候狀況良好,晴朗清新。《孤本元明雜劇.女真觀.楔子》:「今日天清氣朗,道清,你與我叫門公王安,打掃涼棚下乾淨,我操琴則個。」也作「天朗氣清」。