天淵之隔

tiān yuān zhī gé thiên uyên chi cách

Hán Việt: thiên uyên chi cách · Pinyin: tiān yuān zhī gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (uyên) + (chi) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊:深水潭。形容相隔极远,差别很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 渊深水潭。形容相隔极远,差别很大。