天災地妖 tiān zāi dì yāo · thiên tai địa yêu Hán Việt: thiên tai địa yêu · Pinyin: tiān zāi dì yāo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 災 (tai) + 地 (địa) + 妖 (yêu)Pinyintiān zāi dì yāoHán Việtthiên tai địa yêuCấu tạo天 + 災 + 地 + 妖 · thiên + tai + địa + yêu nghĩa thành phần: thiên + tai + địa + yêu