天災物怪

tiān zāi wù guài thiên tai vật quái

Hán Việt: thiên tai vật quái · Pinyin: tiān zāi wù guài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tai) + (vật) + (quái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天地所發生的災害和變異。古人認為這是上天對統治者的警告。《明史.卷二一七.王家屏傳》:「天災物怪,罔徹宸聰;國計民生,莫關聖慮。」也作「天災地變」、「天災地孽」。