天災人禍
thiên tai nhân họa
Hán Việt: thiên tai nhân họa · Pinyin: tiān zāi rén huò
Tổng quan
thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên tai và thảm họa do con người gây ra (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天:自然。自然的灾害和人为的祸患。也比喻害人精(骂人的话)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈辞。 2.自然的灾害和人为的祸患。
- Tân Hoa Tự Điển 天自然。自然的灾害和人为的祸患。也比喻害人精(骂人的话)。
Eng
- CC-CEDICT natural calamities and man-made disasters (idiom)
- Cihui natural calamities and man-made disasters (idiom)