天災物怪 tiān zāi wù guài · thiên tai vật quái Hán Việt: thiên tai vật quái · Pinyin: tiān zāi wù guài Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 災 (tai) + 物 (vật) + 怪 (quái)Pinyintiān zāi wù guàiHán Việtthiên tai vật quáiCấu tạo天 + 災 + 物 + 怪 · thiên + tai + vật + quái nghĩa thành phần: thiên + tai + vật + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天地所发生的灾害和变异。古人迷信,认为是上天对统治者的警告。