天無二日

tiān wú èr rì thiên vô nhị nhật

Hán Việt: thiên vô nhị nhật · Pinyin: tiān wú èr rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (vô) + (nhị) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天上不可能同時出現兩個太陽。比喻事物不能同時有兩大。《元史.卷一.太祖本紀》:「吾聞東方有稱帝者。天無二日,民豈有二王邪?」

Eng

  • Cihui 天無二日 iānwú'èrrì id. there cannot be two kings/bosses in a country/office at the same time