天然主義 tiān rán zhǔ yì · thiên nhiên chủ nghĩa Hán Việt: thiên nhiên chủ nghĩa · Pinyin: tiān rán zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyintiān rán zhǔ yìHán Việtthiên nhiên chủ nghĩaCấu tạo天 + 然 + 主 + 義 · thiên + nhiên + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: thiên + nhiên + chủ + nghĩa