天然光圈 tiān rán guāng quān · thiên nhiên quang quyển Hán Việt: thiên nhiên quang quyển · Pinyin: tiān rán guāng quān Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 光 (quang) + 圈 (quyển)Pinyintiān rán guāng quānHán Việtthiên nhiên quang quyểnCấu tạo天 + 然 + 光 + 圈 · thiên + nhiên + quang + quyển nghĩa thành phần: thiên + nhiên + quang + quyển