天然地理 thiên nhiên địa lí Hán Việt: thiên nhiên địa lí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 地 (địa) + 理 (lí)Hán Việtthiên nhiên địa líCấu tạo天 + 然 + 地 + 理 · thiên + nhiên + địa + lí nghĩa thành phần: thiên + nhiên + địa + lí Nghĩa EngCihui 天然地理 iānrándìlǐ n. physical geography