天然寶石 tiān rán bǎo shí · thiên nhiên bảo thạch Hán Việt: thiên nhiên bảo thạch · Pinyin: tiān rán bǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Pinyintiān rán bǎo shíHán Việtthiên nhiên bảo thạchCấu tạo天 + 然 + 寶 + 石 · thiên + nhiên + bảo + thạch nghĩa thành phần: thiên + nhiên + bảo + thạch