天然屏障

thiên nhiên bình chướng

Hán Việt: thiên nhiên bình chướng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (bình) + (chướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天然屏障 iānrán píngzhàng n. natural cover for defense M:²dào/⁴zuò