天然木素 thiên nhiên mộc tố Hán Việt: thiên nhiên mộc tố Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 木 (mộc) + 素 (tố)Hán Việtthiên nhiên mộc tốCấu tạo天 + 然 + 木 + 素 · thiên + nhiên + mộc + tố nghĩa thành phần: thiên + nhiên + mộc + tố Nghĩa EngCihui protolignin