天然滋息 thiên nhiên tư tức Hán Việt: thiên nhiên tư tức Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 滋 (tư) + 息 (tức)Hán Việtthiên nhiên tư tứcCấu tạo天 + 然 + 滋 + 息 · thiên + nhiên + tư + tức nghĩa thành phần: thiên + nhiên + tư + tức Nghĩa EngCihui 天然滋息 iānránzīxī n. <law> natural usufruct