天然牧地

thiên nhiên mục địa

Hán Việt: thiên nhiên mục địa

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (mục) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天然牧地 iānrán mùdì n. natural pasture M:¹piàn