天然疤木雕
thiên nhiên ba mộc điêu
Hán Việt: thiên nhiên ba mộc điêu
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 疤 (ba) + 木 (mộc) + 雕 (điêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 天然疤木雕 iānrán bāmùdiāo n. natural scarred-wood carving M:ge/⁴zuò/¹zhēn