天然盟友

thiên nhiên minh hữu

Hán Việt: thiên nhiên minh hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (minh) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天然盟友 iānrán méngyǒu n. natural allies M:ge/¹míng/²wèi