天然石油 tiān rán shí yóu · thiên nhiên thạch du Hán Việt: thiên nhiên thạch du · Pinyin: tiān rán shí yóu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 石 (thạch) + 油 (du)Pinyintiān rán shí yóuHán Việtthiên nhiên thạch duCấu tạo天 + 然 + 石 + 油 · thiên + nhiên + thạch + du nghĩa thành phần: thiên + nhiên + thạch + du