天然能源 tiān rán néng yuán · thiên nhiên năng nguyên Hán Việt: thiên nhiên năng nguyên · Pinyin: tiān rán néng yuán Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 能 (năng) + 源 (nguyên)Pinyintiān rán néng yuánHán Việtthiên nhiên năng nguyênCấu tạo天 + 然 + 能 + 源 · thiên + nhiên + năng + nguyên nghĩa thành phần: thiên + nhiên + năng + nguyên