天然色澤 thiên nhiên sắc trạch Hán Việt: thiên nhiên sắc trạch Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 色 (sắc) + 澤 (trạch)Hán Việtthiên nhiên sắc trạchCấu tạo天 + 然 + 色 + 澤 · thiên + nhiên + sắc + trạch nghĩa thành phần: thiên + nhiên + sắc + trạch Nghĩa EngCihui 天然色澤 iānrán sèzé n. natural color and sheen