天然蘇打 thiên nhiên tô đả Hán Việt: thiên nhiên tô đả Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 蘇 (tô) + 打 (đả)Hán Việtthiên nhiên tô đảCấu tạo天 + 然 + 蘇 + 打 · thiên + nhiên + tô + đả nghĩa thành phần: thiên + nhiên + tô + đả Nghĩa EngCihui salsoda