天然藥物 tiān rán yào wù · thiên nhiên dược vật Hán Việt: thiên nhiên dược vật · Pinyin: tiān rán yào wù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 藥 (dược) + 物 (vật)Pinyintiān rán yào wùHán Việtthiên nhiên dược vậtCấu tạo天 + 然 + 藥 + 物 · thiên + nhiên + dược + vật nghĩa thành phần: thiên + nhiên + dược + vật