天然資源

tiān rán zī yuán thiên nhiên tư nguyên

Hán Việt: thiên nhiên tư nguyên · Pinyin: tiān rán zī yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地球上天然產生的資源。如森林、石油、水力、風力。

Eng

  • Cihui 天然資源 iānrán zīyuán n. natural resources

ja

  • JMdict natural resources