天然雜質 tiān rán zá zhí · thiên nhiên tạp chất Hán Việt: thiên nhiên tạp chất · Pinyin: tiān rán zá zhí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 雜 (tạp) + 質 (chất)Pinyintiān rán zá zhíHán Việtthiên nhiên tạp chấtCấu tạo天 + 然 + 雜 + 質 · thiên + nhiên + tạp + chất nghĩa thành phần: thiên + nhiên + tạp + chất