天然食品 tiān rán shí pǐn · thiên nhiên thực phẩm Hán Việt: thiên nhiên thực phẩm · Pinyin: tiān rán shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyintiān rán shí pǐnHán Việtthiên nhiên thực phẩmCấu tạo天 + 然 + 食 + 品 · thiên + nhiên + thực + phẩm nghĩa thành phần: thiên + nhiên + thực + phẩm