天照大神

tiān zhào dà shén thiên chiếu đại thần

Hán Việt: thiên chiếu đại thần · Pinyin: tiān zhào dà shén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chiếu) + (đại) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日本民族信仰的最高神祇,為日本皇帝之相神。傳說中天照大神即太陽神,為女性。她曾穿上軍裝,持銅鏡寶玉,施展魔法,與弟弟風雨暴力之神爭奪統治天下之權。獲勝後,成為正統派神祇的始祖。日本史上首位天皇即其重孫。

ja

  • JMdict Amaterasu Ōmikami (sun goddess)