天王老爷 thiên vương lão gia Hán Việt: thiên vương lão gia Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 王 (vương) + 老 (lão) + 爺 (gia)Hán Việtthiên vương lão giaTừ loạidanhCấu tạo天 + 王 + 老 + 爺 · thiên + vương + lão + gia nghĩa thành phần: thiên + vương + lão + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vua trên trờiBiên soạn 天王老爺 iānwáng lǎoyé n. ruler of the heavensEngCihui 天王老爺 iānwáng lǎoyé n. ruler of the heavens Từ liên quan Gần nghĩa天王老子 · 天王如來 · 老爷们儿 · 老爷汽车 · 老爷飞机 · 老爺們兒 · 天王堂 · 天王星