天王衛二 thiên vương vệ nhị Hán Việt: thiên vương vệ nhị Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 王 (vương) + 衛 (vệ) + 二 (nhị)Hán Việtthiên vương vệ nhịCấu tạo天 + 王 + 衛 + 二 · thiên + vương + vệ + nhị nghĩa thành phần: thiên + vương + vệ + nhị Nghĩa EngCihui Umbriel