天理報應 thiên lí báo ứng Hán Việt: thiên lí báo ứng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 理 (lí) + 報 (báo) + 應 (ứng)Hán Việtthiên lí báo ứngCấu tạo天 + 理 + 報 + 應 · thiên + lí + báo + ứng nghĩa thành phần: thiên + lí + báo + ứng Nghĩa EngCihui 天理報應 iānlǐbàoyìng f.e. (divine) retribution; nemesis