天理難容
thiên lí nan dung
Hán Việt: thiên lí nan dung · Pinyin: tiān lǐ nán róng
Tổng quan
Trời không dung tha (thành ngữ) | hành vi không thể chấp nhận
Nghĩa
Việt
- Cihui Trời không dung tha (thành ngữ) | hành vi không thể chấp nhận
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天理:天道;容:容忍、宽容。旧指做事残忍,灭绝人性,为天理所不容。
- Tân Hoa Tự Điển 旧指做事残忍,灭绝人性,为天理所不容。
Eng
- CC-CEDICT Heaven cannot tolerate this (idiom)|intolerable behavior
- Cihui 天理難容 iānlǐnánróng f.e. an intolerable injustice