天生厭惡 tiān shēng yàn è · thiên sanh yếm ác Hán Việt: thiên sanh yếm ác · Pinyin: tiān shēng yàn è Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 厭 (yếm) + 惡 (ác)Pinyintiān shēng yàn èHán Việtthiên sanh yếm ácCấu tạo天 + 生 + 厭 + 惡 · thiên + sanh + yếm + ác nghĩa thành phần: thiên + sanh + yếm + ác