天生國色 thiên sanh quốc sắc Hán Việt: thiên sanh quốc sắc Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 國 (quốc) + 色 (sắc)Hán Việtthiên sanh quốc sắcCấu tạo天 + 生 + 國 + 色 · thiên + sanh + quốc + sắc nghĩa thành phần: thiên + sanh + quốc + sắc Nghĩa EngCihui 天生國色 iānshēngguósè f.e. be endowed with dazzling beauty