天生尤物

tiān shēng yóu wù thiên sanh vưu vật

Hán Việt: thiên sanh vưu vật · Pinyin: tiān shēng yóu wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (vưu) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尤物,特別出眾的人物,多指絕色的美女。「天生尤物」指生來就是明豔動人的女子。明.梅鼎祚《玉合記》第三一齣:「看他雖是蟬蹤,自然冶態,正是那天生尤物,世不虛名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尤物:特殊的人物,多指美女。指容貌艳丽的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 指容貌艳丽的女子。

Eng

  • Cihui 天生尤物 iānshēng yóuwù n. born siren, sex kitten, etc. M:ge/¹míng/²wèi