天生才子

thiên sanh tài tử

Hán Việt: thiên sanh tài tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (tài) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天生才子 iānshēng cáizǐ n. born a genius M:ge/¹míng/²wèi