天生有福 thiên sanh hữu phúc Hán Việt: thiên sanh hữu phúc Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 有 (hữu) + 福 (phúc)Hán Việtthiên sanh hữu phúcCấu tạo天 + 生 + 有 + 福 · thiên + sanh + hữu + phúc nghĩa thành phần: thiên + sanh + hữu + phúc Nghĩa EngCihui 天生有福 iānshēngyǒufú f.e. be born under a lucky star