天生適合 thiên sanh thích hợp Hán Việt: thiên sanh thích hợp Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 適 (thích) + 合 (hợp)Hán Việtthiên sanh thích hợpCấu tạo天 + 生 + 適 + 合 · thiên + sanh + thích + hợp nghĩa thành phần: thiên + sanh + thích + hợp Nghĩa EngCihui cut out be