天的工作 thiên đích công tác Hán Việt: thiên đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtthiên đích công tácCấu tạo天 + 的 + 工 + 作 · thiên + đích + công + tác nghĩa thành phần: thiên + đích + công + tác Nghĩa EngCihui darg