天的工作 thiên đích công tác Hán Việt: thiên đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtthiên đích công tácTừ loạidanhCấu tạo天 + 的 + 工 + 作 · thiên + đích + công + tác nghĩa thành phần: thiên + đích + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc trờiMainlandKaggle Zh-Vi dargEngCihui darg Từ liên quan Gần nghĩa工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的