天真少女 thiên chân thiểu nữ Hán Việt: thiên chân thiểu nữ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 真 (chân) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)Hán Việtthiên chân thiểu nữCấu tạo天 + 真 + 少 + 女 · thiên + chân + thiểu + nữ nghĩa thành phần: thiên + chân + thiểu + nữ Nghĩa EngCihui schoolmiss