天真無邪

tiān zhēn wú xié thiên chân vô tà

Hán Việt: thiên chân vô tà · Pinyin: tiān zhēn wú xié

Tổng quan

thiên chân vô tà: ngây thơ

Cấu tạo: (thiên) + (chân) + (vô) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên chân vô tà: ngây thơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪:不正当。心地善良纯洁,没有不正当的想法。

Eng

  • Cihui 天真無邪 iānzhēnwúxié f.e. innocent and pure