天真爛縵

tiān zhēn làn màn thiên chân lạn man

Hán Việt: thiên chân lạn man · Pinyin: tiān zhēn làn màn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chân) + (lạn) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天真:指人心地善良。形容思想单纯、纯真自然、活泼可爱,没有做作和虚伪。