天真爛熳 tiān zhēn làn màn · thiên chân lạn mạn Hán Việt: thiên chân lạn mạn · Pinyin: tiān zhēn làn màn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 真 (chân) + 爛 (lạn) + 熳 (mạn)Pinyintiān zhēn làn mànHán Việtthiên chân lạn mạnCấu tạo天 + 真 + 爛 + 熳 · thiên + chân + lạn + mạn nghĩa thành phần: thiên + chân + lạn + mạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「天真爛漫」。見「天真爛漫」條。