天真的人 thiên chân đích nhân Hán Việt: thiên chân đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 真 (chân) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtthiên chân đích nhânCấu tạo天 + 真 + 的 + 人 · thiên + chân + đích + nhân nghĩa thành phần: thiên + chân + đích + nhân Nghĩa EngCihui child of nature