天祚明德 thiên tộ minh đức Hán Việt: thiên tộ minh đức Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 祚 (tộ) + 明 (minh) + 德 (đức)Hán Việtthiên tộ minh đứcCấu tạo天 + 祚 + 明 + 德 · thiên + tộ + minh + đức nghĩa thành phần: thiên + tộ + minh + đức Nghĩa EngCihui 天祚明德 iānzuòmíngdé f.e. Heaven blesses the virtuous.