天祿大夫 tiān lù dài fū · thiên lộc đại phu Hán Việt: thiên lộc đại phu · Pinyin: tiān lù dài fū Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 祿 (lộc) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyintiān lù dài fūHán Việtthiên lộc đại phuCấu tạo天 + 祿 + 大 + 夫 · thiên + lộc + đại + phu nghĩa thành phần: thiên + lộc + đại + phu