天祿辟邪 tiān lù bì xié · thiên lộc tích tà Hán Việt: thiên lộc tích tà · Pinyin: tiān lù bì xié Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 祿 (lộc) + 辟 (tích) + 邪 (tà)Pinyintiān lù bì xiéHán Việtthiên lộc tích tàCấu tạo天 + 祿 + 辟 + 邪 · thiên + lộc + tích + tà nghĩa thành phần: thiên + lộc + tích + tà