天空地闊 thiên không địa khoát Hán Việt: thiên không địa khoát Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không) + 地 (địa) + 闊 (khoát)Hán Việtthiên không địa khoátCấu tạo天 + 空 + 地 + 闊 · thiên + không + địa + khoát nghĩa thành phần: thiên + không + địa + khoát Nghĩa EngCihui 天空地闊 iānkōngdìkuò f.e. 1. of boundless capacity 2. of liberal views