天空步道 tiān kōng bù dào·thiên không bộ đạo Hán Việt: thiên không bộ đạo · Pinyin: tiān kōng bù dào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không) + 步 (bộ) + 道 (đạo)Pinyintiān kōng bù dàoHán Việtthiên không bộ đạoTừ loạidanhCấu tạo天 + 空 + 步 + 道 · thiên + không + bộ + đạo nghĩa thành phần: thiên + không + bộ + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu đi bộ trên caoĐứcHandedict Skywalk (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa天空的 · 天空海闊 · 天空地闊 · 天空海阔 · 天空之城 · 天空地阔 · 天空侵略者 · 天空实验室