天空步道 tiān kōng bù dào · thiên không bộ đạo Hán Việt: thiên không bộ đạo · Pinyin: tiān kōng bù dào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 空 (không) + 步 (bộ) + 道 (đạo)Pinyintiān kōng bù dàoHán Việtthiên không bộ đạoCấu tạo天 + 空 + 步 + 道 · thiên + không + bộ + đạo nghĩa thành phần: thiên + không + bộ + đạo